Cao su CR là gì

Cao su CR, còn được gọi là Neoprene, là một loại vật liệu tổng hợp có tính ổn định cao và khả năng kháng môi trường vượt trội. Trong bài viết này, Thái Dương Plastics sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về đặc tính, ứng dụng và các dạng phổ biến nhất của loại cao su này.

Mục lục

Cao su CR là gì?

Cao su CR là viết tắt của Chloroprene Rubber, được tổng hợp thông qua quá trình polymer hóa monome chloroprene (C4H5Cl). Neoprene là tên thương mại được sử dụng phổ biến trên thị trường quốc tế. Ở dạng nguyên liệu, cao su CR có màu trắng sữa, be, nâu nhạt… với tỷ trọng trung bình từ 1.23 đến 1.25 g/cm3. Vật liệu này có khả năng chịu được dải nhiệt độ rộng và ổn định trong các điều kiện khắc nghiệt.

Nhờ khả năng kháng ozone, tia UV, dầu khoáng và nhiều loại hóa chất thông dụng, CR là lựa chọn ưu tiên cho các sản phẩm yêu cầu độ bền lâu dài và hoạt động ổn định ngoài trời. Ngoài ra, vật liệu này có khả năng chống cháy nhẹ và tự dập tắt khi loại bỏ nguồn nhiệt, giúp tăng độ an toàn trong các ứng dụng yêu cầu tính kỹ thuật cao.

Các cấu trúc vi mô của cao su Chloroprene được hình thành từ các kiểu liên kết polymer khác nhau
Các cấu trúc vi mô của cao su Chloroprene được hình thành từ các kiểu liên kết polymer khác nhau

Tính chất vật lý và hóa học nổi bật của CR

Những đặc điểm sau đây giải thích vì sao loại cao su này được sử dụng rộng rãi trong môi trường yêu cầu tính ổn định và độ bền cao:

  • Khả năng chịu ozone lên đến 200 pphm mà không bị nứt bề mặt.
  • Chịu nhiệt tốt, ổn định trong khoảng từ -40 đến 120 độ C.
  • Biến dạng dư nén thấp, duy trì tính đàn hồi lâu dài.
  • Độ bền kéo và độ giãn dài cao, giúp chống mài mòn cơ học hiệu quả.
  • Kháng dầu khoáng, chất béo, mỡ động vật và các hydrocacbon no.
  • Kháng tốt với axit vô cơ loãng, muối, kiềm và nhiều dung môi hữu cơ.
  • Có khả năng chống cháy và tự dập lửa khi tiếp xúc với nguồn nhiệt.

Những tính chất này cho phép CR hoạt động bền bỉ trong môi trường công nghiệp, xây dựng và dân dụng mà không làm suy giảm hiệu năng theo thời gian.

Các loại cao su CR tốt nhất trên thị trường

Các sản phẩm cao su CR hiện có thể được gia công ở nhiều dạng khác nhau nhằm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và điều kiện lắp đặt cụ thể:

  • Tấm cao su Neoprene tiêu chuẩn: Dạng tấm phẳng, độ dày từ 2mm đến hàng trăm mm, chiều rộng phổ biến là 1.2m.
  • Cao su CR bố vải: Gia cố thêm lớp sợi vải để tăng độ bền kéo và khả năng chịu tải.
  • Cao su cuộn Neoprene: Dễ thi công, phù hợp với các ứng dụng lót nền hoặc chống trượt.
  • Tấm cao su cho phòng phun bi: Chịu va đập, chống mài mòn do tác động cơ học.
  • Cao su giảm chấn và chống rung: Sử dụng phổ biến trong hệ thống máy móc công nghiệp.
  • Cọc tiêu, thiết bị giao thông: Có độ bền cao, kháng ozone và tia UV.
  • Tấm cách nhiệt, cách điện: Dùng trong thiết bị điện, điện tử có yêu cầu chống cháy.

Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể, doanh nghiệp có thể lựa chọn loại CR với tính năng phù hợp như độ dẻo, độ cứng, khả năng bám dính, gia công theo hình dạng đặc biệt…

Các loại cao su CR phổ biến
Các dạng cao su CR phổ biến như tấm phẳng và cuộn được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng thực tế của cao su CR

Cao su CR được sử dụng trong nhiều ngành nhờ đặc tính kháng môi trường, độ bền cơ lý cao và khả năng gia công linh hoạt.

  • Ngành cơ khí và công nghiệp nặng: Dùng để chế tạo gioăng, phớt làm kín, giảm chấn, tấm đệm, vòng đệm chịu dầu, chịu nhiệt.
  • Ngành xây dựng: Sử dụng trong các khe co giãn, làm kín cửa và cửa sổ, vật liệu cách âm.
  • Ngành thực phẩm và hóa chất: Lót bể chứa, sản xuất ống dẫn, băng tải nhờ tính kháng dầu và kháng hóa chất.
  • Ngành điện: Dùng làm lớp vỏ cách điện, vỏ bọc dây cáp, linh kiện chống cháy.
  • Thiết bị bảo hộ: Găng tay, mặt nạ, đồ chịu nhiệt và sản phẩm chống cháy trong cứu hỏa.
  • Thể thao và tiêu dùng: Bộ đồ lặn, áo khoác, giày dép, tấm cao su chống trượt.
  • Công nghiệp ô tô và tàu biển: Sản xuất các linh kiện chịu mài mòn, chịu dầu trong hệ thống động cơ…

So sánh CR với cao su NBR

Cao su NBR được biết đến với khả năng kháng dầu và dung môi rất tốt. Tuy nhiên, so với cao su CR, NBR kém hơn về khả năng chịu thời tiết, ozone và lão hóa. Dưới đây là bảng so sánh sự khác biệt giữa 2 loại cao su tổng hợp này:

Tiêu chí CR (Chloroprene) NBR (Nitrile)
Khả năng chịu nhiệt -40 đến 120°C -25 đến 100°C
Kháng dầu khoáng Tốt Xuất sắc
Chống ozone, thời tiết Xuất sắc Kém
Kháng hóa chất Tốt Tốt với dầu và dung môi
Tính đàn hồi và dẻo dai Cao Trung bình đến cao
Ứng dụng Phù hợp với môi trường khắc nghiệt ngoài trời, yêu cầu độ bền cơ lý lâu dài Hạn chế ngoài trời, phù hợp với môi trường kín cần kháng dầu

Cao su CR là vật liệu bền, chịu nhiệt, kháng hóa chất tốt và có thể hoạt động ổn định trong nhiều môi trường khắc nghiệt. Với nhiều ưu điểm vượt trội hơn NBR trong điều kiện ngoài trời, CR là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng yêu cầu hiệu suất và tuổi thọ cao. Nếu bạn đang cần giải pháp cao su kỹ thuật chất lượng, Thái Dương Plastics sẵn sàng hỗ trợ tư vấn và cung cấp sản phẩm phù hợp với yêu cầu của bạn.

Xem thêm: Cao su Silicone là gì? Silicone là nhựa dẻo hay cao su?

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HotlineEmailZaloWhatsapp