
Nhựa TPR hiện được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng kết hợp ưu điểm của cao su về tính đàn hồi và nhựa nhiệt dẻo về khả năng xử lý. Đây là vật liệu bền dẻo, an toàn và thân thiện với môi trường. Thái Dương Plastics sẽ cung cấp thông tin chi tiết về nhựa TPR cũng như so sánh với các loại nhựa đàn hồi phổ biến khác.
Nhựa đàn hồi TPR là gì?
TPR (Thermoplastic Rubber), hay còn gọi là cao su nhiệt dẻo, là một loại vật liệu polyme có thể tái chế và tái sử dụng nhiều lần mà không cần qua quá trình lưu hóa phức tạp như cao su truyền thống.
Tính chất nổi bật của TPR là sự kết hợp hoàn hảo giữa tính đàn hồi, dẻo dai của cao su và khả năng gia công bằng các phương pháp ép phun, ép đùn của nhựa nhiệt dẻo. Nhờ vậy, TPR được ứng dụng đa dạng trong sản xuất hàng tiêu dùng, công nghiệp và y tế.
Thành phần kỹ thuật
- Nhựa TPR thông thường được phát triển từ nền polyme SBS (Styrene-Butadiene-Styrene), có thể phối trộn với nhiều loại nhựa cứng (như PP, ABS, PS, PA, PC…).
- Độ cứng nằm trong khoảng từ Shore 0A đến 100A, phù hợp cho nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.
- Độ giãn dài của vật liệu dao động từ 200% đến hơn 1500%, mang lại sự linh hoạt vượt trội.
- Khả năng chịu nhiệt thông thường của TPR gốc SBS từ -50 °C đến 70 °C. Các compound biến tính có thể đạt ngưỡng lên đến 90 °C hoặc cao hơn.
- Vật liệu cũng có tính kháng tia UV, kháng hóa chất và chống lão hóa, duy trì ổn định trong điều kiện môi trường ngoài trời.

Đặc tính của nhựa TPR
Nhựa TPR sở hữu nhiều đặc tính kỹ thuật kết hợp giữa cao su và nhựa nhiệt dẻo, nổi bật ở các khía cạnh sau:
- Độ đàn hồi vượt trội: Dễ dàng phục hồi hình dạng sau khi bị kéo giãn hoặc biến dạng, tạo cảm giác mềm mại khi sử dụng.
- Khả năng giảm chấn và chống rung: Có khả năng hấp thụ lực tác động và triệt tiêu dao động, giúp hạn chế rung lắc và tăng độ ổn định cho sản phẩm.
- Bề mặt thân thiện: Tạo cảm giác cầm nắm chắc chắn, ít trơn trượt, có thể thiết kế nhẵn bóng, nhám tùy mục đích.
- Chống mài mòn và trầy xước: Duy trì độ bền đẹp trong điều kiện sử dụng thường xuyên, kể cả khi tiếp xúc với ma sát liên tục.
- Chịu thời tiết ngoài trời: Giữ được độ ổn định khi tiếp xúc ánh nắng, mưa, gió, không dễ bị lão hóa hoặc nứt gãy.
- An toàn khi sử dụng: Không chứa chất độc hại và không gây kích ứng da, đảm bảo tính an toàn khi tiếp xúc trực tiếp.
- Dễ dàng gia công: Có thể ép phun, ép đùn hoặc ép thổi trên thiết bị nhựa thông thường, giúp tiết kiệm chi phí sản xuất.
- Tính thẩm mỹ cao: Bề mặt có thể tạo bóng, mờ, pha màu đa dạng, dễ phối hợp với thiết kế sản phẩm.
- Khả năng phối hợp vật liệu: Có thể ép dính trực tiếp với nhựa cứng, giúp tăng tính đa dạng trong cấu trúc sản phẩm.
- Thân thiện môi trường: Có thể tái chế nhiều lần mà vẫn giữ được tính năng cơ bản, giảm rác thải công nghiệp.
Ứng dụng phổ biến nhất
Nhựa TPR được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là những sản phẩm yêu cầu tính mềm dẻo và an toàn:





Quy trình gia công ép phun hạt nhựa TPR
Gia công TPR chủ yếu bằng phương pháp ép phun, với các lưu ý kỹ thuật sau:
- Xử lý nguyên liệu trước khi ép phun: Nguyên liệu cần được sấy ở 70 – 80 °C trong khoảng 2 giờ để tránh bọt khí do ẩm.
- Tốc độ phun: Nên ép phun từng giai đoạn, tốc độ từ chậm đến nhanh.
- Áp suất phun và áp suất khuôn: Áp suất khuôn cần thấp hơn áp suất phun, thời gian giữ áp suất được xác định dựa vào trọng lượng sản phẩm.
- Nhiệt độ phun: Thông thường nằm trong khoảng 150 – 200 °C tùy vị trí trong xilanh và đặc tính của từng loại compound TPR.
- Làm mát: Nên sử dụng nhiệt độ khuôn tối ưu để rút ngắn thời gian làm mát, tăng năng suất và đảm bảo chất lượng bề mặt.
Đọc thêm: Quy trình ép phun nhựa
Ưu nhược điểm của TPR so với những loại nhựa khác
Khi so sánh với các loại vật liệu đàn hồi nhiệt dẻo khác như TPU và các dạng TPE khác, TPR có một số khác biệt như sau:
Ưu điểm:
- Dễ gia công, chi phí sản xuất thấp hơn TPU.
- Đàn hồi và mềm dẻo tốt, phù hợp cho các sản phẩm cần sự thoải mái khi sử dụng.
- Có thể kết hợp với nhiều loại nhựa cứng trong ép phun hai thành phần.
Nhược điểm:
- Khả năng chịu nhiệt thấp hơn TPE gốc SEBS và các loại TPE hiệu năng cao khác.
- Độ bền cơ học và khả năng kháng dầu, hóa chất không bằng TPU.
- Không thích hợp cho các sản phẩm cần chịu tải trọng, môi trường khắc nghiệt.

Với đặc tính an toàn và dễ tái chế, nhựa TPR đã trở thành lựa chọn phổ biến trong sản xuất đồ gia dụng, thiết bị thể thao, y tế và linh kiện công nghiệp. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng vật liệu nhựa, cần cân nhắc theo yêu cầu kỹ thuật và điều kiện thực tế. Nếu cần được tư vấn chi tiết hơn theo từng ứng dụng cụ thể, mời bạn liên hệ Thái Dương Plastics để được hỗ trợ.
Tìm hiểu thêm: Nhựa TPU là gì? Dẻo hay cứng, có bền không?
