cao su viton

Cao su Viton là một trong những vật liệu được sử dụng rộng rãi cho các ứng dụng yêu cầu độ bền và tính ổn định cao. Tại Việt Nam, Viton được ứng dụng ngày càng nhiều trong các sản phẩm kỹ thuật do các doanh nghiệp cung cấp và gia công, đặc biệt là trong lĩnh vực ép phun cao su và chế tạo gioăng làm kín. Mời bạn cùng Thái Dương Plastics tìm hiểu chi tiết hơn về loại cao su này trong bài viết bên dưới đây.

Mục lục

Cao su Viton là gì?

Cao su Viton là tên thương mại của một loại fluoroelastomer thuộc nhóm FKM, được phát triển bởi hãng DuPont và hiện nay do Chemours quản lý. Đây là cao su tổng hợp có chứa fluor, được tạo thành từ các polymer như hexafluoropropylene, vinylidene fluoride… Vật liệu này nổi bật với khả năng làm việc ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao, áp suất lớn và hóa chất ăn mòn mạnh. Viton mang lại nhiều lợi ích vượt trội trong quá trình sử dụng, đặc biệt là trong các môi trường khắc nghiệt mà các loại cao su thông thường không đáp ứng được.

cao su viton là gì
Các chi tiết kỹ thuật từ cao su Viton được thiết kế để hoạt động bền bỉ trong môi trường có nhiệt độ và hóa chất khắc nghiệt

Ưu điểm:

  • Kháng hóa chất rất tốt, bao gồm dung môi, nhiên liệu, dầu khoáng và axit mạnh.
  • Chịu nhiệt độ cao liên tục trong khoảng 200 đến 250 °C.
  • Kháng ozone, UV, oxy và quá trình lão hóa môi trường.
  • Độ kín khít và khả năng hồi phục tốt trong ứng dụng làm kín.

Nhược điểm:

  • Chi phí cao hơn so với các loại cao su thông dụng (cao su NBR, EPDM…).
  • Không thích hợp trong môi trường hơi nước ở áp suất cao hoặc trong một số chất hóa học chứa amin hoặc ketone.

Các dòng cao su Viton phổ biến

Viton được chia thành nhiều dòng khác nhau nhằm phục vụ các nhu cầu kỹ thuật cụ thể. Một số loại chính bao gồm:

  • Viton A: Là loại phổ biến nhất, có hàm lượng fluor thấp nhất (khoảng 66-67%). Kháng tốt dầu mỏ, nhiên liệu, ozone và thời tiết. Thường dùng cho gioăng O-ring, phớt kín trong môi trường làm việc thông thường, chịu nhiệt đến khoảng 200 °C.
  • Viton B: Có hàm lượng fluor cao hơn Viton A (khoảng 67-68.5%), chịu được dung môi mạnh và nhiên liệu chứa phụ gia oxy hóa. Phù hợp với ngành hóa chất, lọc dầu, môi trường ăn mòn cao.
  • Viton F: Hàm lượng fluor cao nhất (khoảng 70%). Chịu được dung môi halogen hóa, nhiên liệu hàng không và nhiệt độ cao (khoảng 230 °C). Dùng trong hàng không, ô tô cao cấp, và hóa chất mạnh.
  • Viton ETP: Chịu được nhiệt độ rộng (-40 °C đến +200 °C), kháng các hóa chất đặc biệt (ketone, ester, ether…). Dùng trong thiết bị y tế, hàng không…

Ngoài ra, còn có các dòng hiệu suất cao được phát triển cho các ứng dụng chuyên biệt trong hàng không, dầu khí hoặc thiết bị y tế.

Ứng dụng phổ biến nhất của cao su Viton

Với những tính chất kỹ thuật ưu việt đã được đề cập ở trên, Viton được ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp như ô tô, hàng không, dầu khí, hóa chất, thực phẩm, thiết bị y tế… Trong các môi trường làm việc có yêu cầu khắt khe về khả năng làm kín, chịu nhiệt và chống ăn mòn, Viton luôn là lựa chọn đáng tin cậy.

Trong ngành gia công ép phun, cao su Viton được sử dụng để chế tạo các chi tiết kỹ thuật cần độ chính xác cao và độ kín khít tuyệt đối. Các chi tiết này thường là gioăng, phớt, nắp đậy, linh kiện trong hệ thống ống dẫn, bơm và van công nghiệp. Quá trình ép phun giúp tạo ra sản phẩm đồng đều về chất lượng và tối ưu khả năng lắp ghép trong các hệ thống cơ khí hoặc điện tử.

Sản phẩm gia công từ cao su Viton

Một số sản phẩm tiêu biểu được chế tạo từ cao su Viton bao gồm:

Vòng đệm O-ring
Vòng đệm O-ring được sử dụng trong hệ thống làm kín ở nhiệt độ và áp suất cao
Gioăng phớt chịu hóa chất
Gioăng phớt chịu hóa chất lắp đặt trong máy bơm, van, bộ lọc, thiết bị đường ống…
Ống dẫn nhiên liệu
Ống dẫn nhiên liệu cao su Viton dùng trong hệ thống động cơ và thiết bị xử lý hóa chất
Găng tay Viton dành cho phòng thí nghiệm và môi trường tiếp xúc với dung môi mạnh
Găng tay Viton dành cho phòng thí nghiệm và môi trường tiếp xúc với dung môi mạnh

So sánh Viton với các loại cao su khác

Viton là loại cao su chuyên dụng được đánh giá cao nhờ khả năng chịu nhiệt và kháng hóa chất vượt trội. So với NBR, Viton phù hợp hơn trong các ứng dụng kỹ thuật cao. EPDM có khả năng kháng thời tiết và hoạt động tốt ở nhiệt độ thấp, tuy nhiên không chịu được dầu, nên không thể thay thế Viton trong môi trường hóa chất. Cả hai loại này đều có giá thành thấp hơn nhưng không đạt được độ ổn định khi làm việc lâu dài trong điều kiện khắc nghiệt.

Cao su Silicone có ưu điểm về dải nhiệt rộng, đặc biệt là khả năng hoạt động ở môi trường rất lạnh, tuy nhiên lại kém bền trong môi trường dầu và dung môi mạnh. Trong khi đó, PTFE là vật liệu chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt nhất trong danh sách, nhưng không đàn hồi tốt nên không phù hợp với các ứng dụng cần kín linh hoạt. Nhờ sự cân bằng giữa độ bền, khả năng kháng hóa chất và tính đàn hồi, Viton thường được ưu tiên trong các hệ thống công nghiệp cao cấp.

Quy trình gia công cao su Viton đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất vượt trội so với các vật liệu cao su khác
Quy trình gia công cao su Viton đòi hỏi độ chính xác cao để đảm bảo tính ổn định và hiệu suất vượt trội so với các vật liệu cao su khác

Cao su Viton là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng yêu cầu cao về độ bền, chịu nhiệt và kháng hóa chất. Việc sử dụng đúng chủng loại và công nghệ phù hợp sẽ giúp nâng cao hiệu quả vận hành thiết bị. Mời bạn theo dõi thêm các bài viết khác tại Thái Dương Plastics để hiểu rõ hơn về các vật liệu cao su kỹ thuật trong gia công sản xuất.

Đọc tiếp: Cao su CR là gì: So sánh với NBR và các loại tốt nhất

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HotlineEmailZaloWhatsapp