What is POM Engineering Plastic? Classification & Applications

Nhựa kỹ thuật POM là một loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến, sở hữu những ưu điểm nổi nên được ứng dụng rộng rãi trong các lĩnh vực như ô tô, điện tử, cơ khí và y tế. Vậy những ưu điểm đó là gì? Loại nhựa này có vai trò như thế nào trong sản xuất? Thái Dương Plastic sẽ chia sẻ chi tiết về dòng nhựa kỹ thuật này trong bài viết sau.

Mục lục

Tổng quan về nhựa kỹ thuật POM

Nhựa kỹ thuật POM là tên viết tắt của Polyoxymethylene, hay còn gọi là acetal hoặc polyacetal. Đây là loại nhựa nhiệt dẻo kỹ thuật được biết đến với độ cứng vượt trội, độ ma sát thấp và khả năng ổn định kích thước. Loại nhựa này thường được dùng để sản xuất các chi tiết đòi hỏi hiệu suất cơ học cao, ngay cả ở nhiệt độ thấp tới -40°C.

POM được sản xuất bởi nhiều công ty hóa chất với các công thức khác nhau, phân phối dưới các tên thương mại như Delrin, Kocetal, Ultraform, Celcon, Duracon, và Kepital.

Màu sắc tự nhiên của POM là trắng đục do hàm lượng tinh thể cao, tuy nhiên, loại nhựa này cũng có thể được sản xuất với đa dạng màu sắc khác. Khối lượng riêng của vật liệu này nằm trong khoảng 1,410 – 1,420 g/cm³.

Những ưu điểm vượt trội và hạn chế của nhựa POM

Ưu điểm

Nhờ sở hữu những ưu điểm vượt trội mà nhựa kỹ thuật POM đã được ứng dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp sản xuất, cũng như ứng dụng trong công nghệ ép phun:

  • Độ bền cơ học cao, chịu va đập, chống mài mòn tốt.
  • Mức độ ma sát thấp và có khả năng tự bôi trơn.
  • Ít hấp thụ nước, kháng hóa chất tuyệt vời.
  • Kích thước ổn định và cách điện tốt.
  • Dễ dàng gia công và tạo hình.

ưu nhược điểm của nhựa kỹ thuật POM là gì

Hạn chế

Cũng như những loại nhựa kỹ thuật khác, nhựa POM cũng có những mặt hạn chế như:

  • Kháng các chất axit, kiềm và các chất oxy hóa kém.
  • Tỉ lệ giãn nở cao khi nhiệt độ thay đổi.
  • Khả năng chống tia UV kém.
  • Dải nhiệt hoạt động ngắn (-40°C – 100°C).

Các loại nhựa POM phổ biến nhất

Nhựa kỹ thuật POM thường được chia thành hai phân loại chính là homopolymer (POM-H) và copolymer (POM-C), mỗi loại sẽ có đặc điểm riêng biệt:

  • POM-H: Nổi bật với độ bền kéo, độ bền mỏi và độ cứng cao nhờ độ kết tinh trong cấu trúc vượt trội. Tuy nhiên, loại này thường khó gia công và mức ổn định nhiệt kém hơn.
  • POM-C: Dễ gia công tạo hình, ổn định nhiệt và hóa học tốt hơn, khả năng kháng hóa chất vượt trội nhưng độ cứng và độ bền lại thấp hơn đôi chút so với POM-H.

Cả hai loại trên đều thuộc nhóm vật liệu tinh thể, không hấp thụ độ ẩm và có độ co ngót cao, dao động từ 2% – 3,5% tùy thuộc vào loại vật liệu gia cố.

Vai trò quan trọng của nhựa kỹ thuật POM trong sản xuất

Nhựa kỹ thuật POM đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp sản xuất nhờ vào các đặc tính vượt trội và ứng dụng đa dạng.

Dùng làm vật liệu thay thế kim loại màu:

  • Với độ bền cao và trọng lượng nhẹ, nhựa kỹ thuật POM thường được sử dụng để thay thế các kim loại màu như đồng, kẽm, thiếc và chì trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Ứng dụng phổ biến trong các ngành:

  • Máy móc và ô tô: Sử dụng làm các chi tiết kỹ thuật chịu lực và chống mài mòn.
  • Điện tử và kỹ thuật điện: Dùng để sản xuất linh kiện ổn định và kháng hóa chất.
  • Đời sống hàng ngày: Được ứng dụng trong mặt hàng đồ gia dụng, thiết bị thể thao, giải trí, dụng cụ chính xác…
  • Xây dựng: Dùng làm vật liệu chống thấm và các phụ kiện đường ống.

sản phẩm được làm từ nhựa kỹ thuật POM

Tại sao nhựa POM là lựa chọn hàng đầu trong công nghệ ép phun?

So với các loại nhựa kỹ thuật khác như PA hay PBT, POM không chỉ dễ dàng tạo hình với độ chính xác cao mà còn duy trì ổn định kích thước trong suốt quá trình sản xuất. Điều này giúp giảm thiểu sai số và đảm bảo tính chính xác cho các chi tiết nhỏ, phức tạp như bánh răng, ổ trục, bạc lót… hay những bộ phận máy cần đến chuyển động trượt hoặc quay.

Chính vì thế, nhựa POM trở thành lựa chọn lý tưởng cho các bộ phận yêu cầu độ bền lâu dài và khả năng chịu tải cao trong các ngành công nghiệp yêu cầu khắt khe về tính chính xác.

Câu hỏi liên quan

Nhựa POM có độc không?

Nhựa POM ở dạng rắn không gây hại cho sức khỏe và thường được dùng trong thiết bị chế biến thực phẩm. Tuy nhiên, khi ở dạng hơi hoặc chất lỏng, nhựa POM có thể gây độc hại nếu hít phải hoặc tiếp xúc với da. Khi đốt hoặc hoặc nung chảy POM ở nhiệt độ cao có thể tạo ra khí độc.

Nhựa kỹ thuật POM chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Nhựa POM chịu được và hoạt động ổn định ở dải nhiệt độ từ -40°C – 100°C. Nhiệt độ làm việc ngắn hạn có thể lên đến 140°C, nhưng tiếp xúc lâu dài với nhiệt độ cao sẽ làm giảm tuổi thọ sản phẩm.

Hy vọng qua bài viết trên trên của Thái Dương Plastic, bạn đã hiểu hơn về loại nhựa kỹ thuật này và lý do vì sao POM được ưa chuộng trong công nghệ ép phun. Nếu có thắc mắc gì về bài viết, hãy để lại bình luận bên dưới, chúng tôi sẽ phản hồi và giải đáp nhanh chóng.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HotlineEmailZaloWhatsapp