Nhựa PE là gì

Nhựa PE (Polyethylene) là loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến trên thế giới với đặc tính dẻo, bền, chống ẩm và giá thành thấp. Nhưng không ít người băn khoăn liệu nhựa PE có an toàn hay độc hại khi dùng cho thực phẩm và sinh hoạt hằng ngày. Bài viết dưới đây, Thái Dương Plastics sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về nhựa PE, ứng dụng, ưu và nhược điểm cũng như lưu ý khi sử dụng.

Mục lục

Nhựa PE là gì?

Nhựa PE hay nhựa Polyethylene là loại nhựa nhiệt dẻo được sử dụng phổ biến nhất hiện nay, với sản lượng tiêu thụ toàn cầu lên tới hàng chục triệu tấn mỗi năm. Vật liệu này được tạo ra từ phản ứng trùng hợp monome etylen (C2H4), cấu trúc phân tử gồm các chuỗi liên kết lặp lại của nhóm CH2-CH2. PE có màu trắng, hơi trong, bề mặt bóng và có tính dẻo cao.

Về tính chất, nhựa PE không dẫn điện, cách nhiệt, chống thấm nước, hơi ẩm rất tốt, nhưng khả năng chống thấm khí (oxy) chỉ ở mức trung bình. Nhiệt độ nóng chảy của PE dao động quanh 120 đến 130 °C tùy loại, trong khi nhiệt độ chuyển pha thủy tinh khoảng -100 °C, giúp vật liệu giữ độ dẻo và dai ngay cả trong điều kiện lạnh sâu.

Nhựa Polyethylene là gì
Polyethylene là một loại nhựa nhiệt dẻo được tổng hợp từ monome etylen

Nhựa PE có độc không?

Trong trạng thái rắn, nhựa PE được đánh giá là an toàn và không độc hại. Đây là lý do PE được dùng rộng rãi trong sản xuất bao bì thực phẩm, đồ chơi trẻ em và nhiều sản phẩm sinh hoạt. Tuy nhiên, khi gia nhiệt ở mức quá cao (trên 110°) hoặc tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm nhiều dầu mỡ trong thời gian dài, PE có thể bị biến đổi và phát sinh các chất không mong muốn.

Do đó, cần hạn chế việc hâm nóng thực phẩm bằng nồi chiên không dầu, lò vi sóng và đun trực tiếp trong hộp nhựa PE. Ngoài ra, không nên vệ sinh sản phẩm PE bằng nước sôi hay hóa chất tẩy rửa mạnh vì có thể làm suy giảm tuổi thọ và tính an toàn của vật liệu.

nhựa pe có an toàn không
PE an toàn trong điều kiện sử dụng thông thường, song cần lưu ý hạn chế gia nhiệt quá cao hoặc dùng trực tiếp với dầu mỡ nóng để tránh biến đổi tính chất

Ưu nhược điểm của nhựa PE

Nhựa Polyethylene được sử dụng rộng rãi không chỉ vì giá thành hợp lý mà còn nhờ nhiều đặc tính nổi bật. Tuy vậy, nhựa PE cũng tồn tại một số hạn chế cần cân nhắc trước khi lựa chọn:

Ưu điểm:

  • Có khả năng kháng nước và hơi ẩm rất tốt, chống thấm khí ở mức trung bình.
  • Giữ được độ dẻo dai ở nhiệt độ thấp, có thể xuống tới -50 °C trong điều kiện ứng dụng thực tế.
  • Bề mặt nhựa bóng, có tính thẩm mỹ, đồng thời giá thành thấp và dễ gia công nhựa, thích hợp cho sản xuất hàng loạt.
  • Được đánh giá an toàn khi sử dụng trong điều kiện sinh hoạt thông thường.
Đặc tính của nhựa Polyethylene
Đặc tính của nhựa PE thay đổi theo mật độ và cấu trúc mạch, tạo nên nhiều cấp vật liệu khác nhau

Nhược điểm:

  • Khả năng kháng mùi và chống dầu mỡ khá kém, bề mặt dễ bám dầu và có thể sinh mùi khó chịu nếu gia công ở nhiệt độ cao.
  • Tính cơ học không cao bằng một số loại nhựa kỹ thuật khác, đặc biệt về độ cứng và khả năng chịu lực lâu dài.
  • Màu sắc khó thay đổi, thường chỉ ở dạng trắng đục hoặc hơi trong, gây hạn chế về mặt thẩm mỹ trong một số ứng dụng.

Nhựa PE được dùng để làm gì?

Nhờ đặc tính bền, dẻo, nhẹ và chống ẩm tốt, PE được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:

  • Bao bì và màng nhựa: Túi nilon, màng bọc thực phẩm, màng co, màng căng.
  • Dân dụng: Hộp, chai lọ, đồ chơi, vật dụng gia đình.
  • Xây dựng: Ống dẫn nước, bồn chứa, thùng chứa hóa chất.
  • Điện điện tử: Lớp cách điện dây cáp, ống luồn dây.
  • Y tế và công nghiệp: Màng phủ, khay, dụng cụ nhẹ, tấm kỹ thuật.
ứng dụng của nhựa PE
Các lĩnh vực tiêu biểu sử dụng nhựa Polyethylene

Ứng dụng nhựa PE theo từng loại chi tiết

Dựa vào mật độ, khối lượng phân tử và mức độ kết tinh, PE được chia thành nhiều loại với đặc tính riêng:

Phân loại nhựa PE Tên gọi Đặc điểm Ứng dụng
Nhựa PE
mật độ thấp
VLDPE Tỷ trọng rất thấp, độ mềm dẻo và độ dai cao nhất. Màng co siêu mỏng, màng công nghiệp chịu lực, găng tay bảo hộ, đồ chơi mềm dẻo.
LDPE Tỷ trọng thấp, mềm, dẻo, độ trong nhẹ. Là loại PE được dùng phổ biến nhất. Túi nilon, màng bọc thực phẩm, bao bì dẻo, chai lọ bóp được (như chai tương ớt…).
LLDPE Tỷ trọng thấp, nhưng có cấu trúc mạch thẳng, dai và bền kéo tốt hơn LDPE. Màng căng/màng quấn pallet, một số loại túi chịu lực, ống mềm, nắp chai.
Nhựa PE
mật độ trung bình và cao
MDPE Tỷ trọng trung bình, có độ cứng và bền cơ học cao hơn các loại PE mật độ thấp. Túi vận chuyển nặng, bao tải, đường ống gas, ống nước công nghiệp.
HDPE Tỷ trọng cao, bền cơ học, chịu nhiệt và kháng hóa chất tốt nhất trong nhóm PE tiêu chuẩn. Ống dẫn nước/cống, bồn nhựa, thùng chứa hóa chất, đồ chơi trẻ em, chai lọ cứng cáp (như chai dầu gội, nước giặt).
Nhựa PE
biến tính
XLPE hay PEX PE có liên kết chéo, bền nhiệt, bền cơ học và ổn định hóa học cao. Dây cáp điện, ống dẫn chịu nhiệt (cho hệ thống nước nóng), vật liệu cách điện.
UHMWPE Khối lượng phân tử cực cao, có độ bền mài mòn và va đập vượt trội (gần như tốt nhất trong các loại nhựa). Sợi kỹ thuật (dùng làm áo chống đạn), lớp lót chống mài mòn trong công nghiệp, chi tiết máy chịu va đập.

Nhựa PE là loại nhựa nhiệt dẻo phổ biến nhất hiện nay nhờ sự cân bằng giữa tính dẻo, bền và khả năng chống ẩm. Nhờ đặc tính đa dụng và giá thành hợp lý, PE tiếp tục là lựa chọn hàng đầu trong sản xuất bao bì, vật dụng sinh hoạt, công nghiệp và xây dựng. Nếu cần thêm thông tin hoặc có góp ý về bài viết, mời liên hệ Thái Dương Plastics để được hỗ trợ sớm nhất.

Xem thêm: Nhựa kỹ thuật POM là gì

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

HotlineEmailZaloWhatsapp