
Việc phân biệt chính xác các loại nhựa giúp người tiêu dùng sử dụng an toàn, doanh nghiệp lựa chọn vật liệu phù hợp và toàn xã hội nâng cao hiệu quả tái chế. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực sản xuất và gia công nhựa, Thái Dương Plastics chia sẻ hướng dẫn chi tiết giúp bạn nhận biết, hiểu rõ nguồn gốc, tính chất và cách sử dụng các nhóm nhựa phổ biến trong thực tế.
Vì sao cần phân biệt các loại nhựa?
Phân biệt nhựa là bước quan trọng trong cả sản xuất và tiêu dùng. Với doanh nghiệp, việc hiểu đúng tính chất giúp lựa chọn nguyên liệu phù hợp, đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm chi phí. Với người tiêu dùng, nhận biết đúng loại nhựa giúp sử dụng an toàn, tránh tái sử dụng vật liệu kém bền và tiềm ẩn độc tính.
Một ví dụ dễ thấy là chai nước bằng nhựa nhóm số 1 chỉ nên dùng một lần, trong khi hộp nhựa nhóm số 5 có thể chịu nhiệt và sử dụng lại nhiều lần. Nhận thức này giúp hạn chế rủi ro về sức khỏe, đồng thời giảm thiểu lượng rác thải nhựa trong sinh hoạt hàng ngày.

Phân loại và nhận biết các nhóm nhựa cơ bản
Theo hệ thống mã nhận dạng nhựa (Resin Identification Code), sản phẩm nhựa được chia thành 7 nhóm (từ 1 đến 7). Mỗi nhóm có đặc tính vật lý và hóa học riêng, thể hiện độ an toàn và khả năng tái chế khác nhau:
- Nhóm nhựa số 1: Polyethylene Terephthalate (PET, PETE)
Là nhóm nhựa có cấu trúc polyester, trong suốt, nhẹ và chịu lực tốt. Thường dùng cho chai nước, bao bì thực phẩm dạng lỏng. Tuy nhiên, loại nhựa này chỉ nên dùng một lần vì dễ bị biến tính khi gặp nhiệt độ cao. Đây là nhóm có khả năng tái chế cao và được thu gom phổ biến nhất.
- Nhóm nhựa số 2: High-Density Polyethylene (HDPE)
Gồm các loại nhựa có mật độ cao, bền, trơ hóa học và không thấm nước. Nhóm này an toàn cho thực phẩm, có thể tái sử dụng nhiều lần mà không biến chất. Được ứng dụng trong bình sữa, can nhựa, chai hóa mỹ phẩm và đồ chơi trẻ em.
- Nhóm nhựa số 3: Polyvinyl Chloride (PVC)
Chứa clo trong thành phần, giúp chống ăn mòn nhưng dễ sinh khí độc khi gặp nhiệt. Thường được dùng trong ống nước, dây điện, vật liệu xây dựng… Không phù hợp cho thực phẩm hoặc các ứng dụng liên quan đến nhiệt độ cao.
- Nhóm nhựa số 4: Low-Density Polyethylene (LDPE)
Mềm, dẻo, có độ đàn hồi tốt và trọng lượng nhẹ. Dùng phổ biến trong túi nilon, màng bọc và bao bì mỏng. Có khả năng tái chế nhưng dễ mất tính chất sau nhiều chu kỳ gia công.
- Nhóm nhựa số 5: Polypropylene (PP)
Chịu nhiệt và chịu hóa chất tốt, an toàn khi sử dụng với thực phẩm. Nhẹ, bền và giữ hình dạng ổn định. Dùng trong hộp đựng thực phẩm, nắp chai, ly và sản phẩm có thể gia nhiệt ngắn hạn.
- Nhóm nhựa số 6: Polystyrene (PS)
Nhẹ, cách nhiệt tốt nhưng giòn, dễ gãy. Khi gặp nhiệt cao, có thể phát sinh chất độc hại. Được sử dụng cho các sản phẩm dùng một lần như hộp xốp và ly nhựa. Việc tái chế nhóm này khá khó và cần công nghệ xử lý riêng.
- Nhóm nhựa số 7: Other (Nhựa khác)
Tập hợp các loại nhựa kỹ thuật và nhựa sinh học như PC, ABS, PLA… Tính chất đa dạng, có thể chịu va đập, chịu nhiệt hoặc phân hủy sinh học tùy thành phần. Một số loại có chứa BPA nên cần kiểm tra nhãn “BPA Free” trước khi sử dụng.

Phân biệt nhựa theo nguồn gốc hình thành
- Nhựa tổng hợp (Virgin Plastic)
Được sản xuất từ dầu mỏ và khí tự nhiên, chiếm phần lớn trong sản xuất công nghiệp hiện nay. Nhựa tổng hợp bền, dễ tạo hình và có giá thành thấp, tuy nhiên rất khó phân hủy trong tự nhiên.
- Nhựa tái chế (Recycled Plastic)
Được tạo ra từ nhựa đã qua sử dụng bằng quy trình phân loại, làm sạch và tái tạo hạt. Nhựa tái chế giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm ô nhiễm, nhưng chỉ an toàn khi tái sử dụng đúng loại. Các mã số 1, 2, 4 và 5 thường được xem là phù hợp để tái chế.
- Nhựa sinh học (Bioplastic)
Đây là vật liệu được làm từ nguồn gốc hữu cơ tái tạo và thường nằm trong Nhóm 7 với các loại tiêu biểu như PLA, PHA… Đặc tính nổi bật nhất của chúng là khả năng phân hủy sinh học trong điều kiện nhất định.
Nhận biết nhựa qua cảm quan và phản ứng nhiệt
Quan sát cảm quan là cách đơn giản để nhận biết nhựa:
- Nhựa trong suốt và giòn thường thuộc nhóm 1 hoặc 6.
- Nhựa trắng đục, dày là nhóm 2.
- Nhựa mềm và bóng nhẹ là nhóm 4.
Khi chịu tác động nhiệt, các loại nhựa có phản ứng khác nhau:
- Nhóm 1 và 4 mềm nhanh và tỏa mùi sáp nhẹ.
- Nhóm 3 tạo khói trắng và mùi hắc.
- Nhóm 5 chịu nhiệt tốt.
- Nhóm 6 cháy nhanh và tạo khói đen.

Phân biệt nhựa theo tính chất vật liệu
Bên cạnh cách phân loại theo mã nhận dạng hay nguồn gốc hình thành, nhựa còn có thể được phân biệt dựa trên tính chất cơ học và độ đàn hồi của vật liệu:
- Nhựa cứng
Có độ bền cơ học cao, chịu lực và chịu nhiệt tốt, ít biến dạng. Được dùng trong linh kiện điện tử, thiết bị kỹ thuật và sản phẩm cần độ ổn định cao. Nhựa ABS, PC, PMMA… là những ví dụ tiêu biểu.
- Nhựa dẻo
Mềm, dễ uốn, linh hoạt và tái chế tốt. Thường được ứng dụng trong bao bì, túi nilon, ống dẫn và các sản phẩm gia dụng. PE, PP, PVC… là những đại diện phổ biến nhất.

Phân biệt nhựa trong tái chế và sử dụng an toàn
Trong quy trình tái chế, nhựa được phân tách theo tỷ trọng và tính chất nhiệt:
- Nhựa nhẹ như PE, PP nổi trên mặt nước.
- Nhựa nặng hơn như PET, PVC, PC… chìm xuống đáy.
Việc tách riêng này giúp kiểm soát chất lượng nguyên liệu tái chế, tránh trộn lẫn gây giòn và giảm độ bền sản phẩm. Về an toàn sử dụng, các loại nhựa như PET, PP, HDPE, LDPE… được đánh giá cao nhờ tính trơ và ổn định hóa học. PVC và PS nên hạn chế tiếp xúc với thực phẩm nóng, còn nhựa kỹ thuật như PC, ABS chỉ nên dùng trong công nghiệp nếu có chứng nhận “BPA Free”.

Nhận biết và phân biệt đúng loại nhựa không chỉ giúp bảo vệ sức khỏe người tiêu dùng mà còn góp phần giảm rác thải và thúc đẩy tái chế bền vững. Hiểu rõ bản chất từng loại nhựa là nền tảng để lựa chọn và sử dụng vật liệu một cách có trách nhiệm, góp phần hướng tới một tương lai xanh và phát triển bền vững.
Đọc thêm: Các loại nhựa sử dụng trong ép phun
